Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000006 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000061 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000122 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000183 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000305 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000610 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 0.001219 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 0.003048 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 0.006096 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0610 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000061 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 16404 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000061 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000914 Metric league (Bồ Đào Nha)