Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Khuep (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Khuep (Thái Lan) [คืบ]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Khuep (Thái Lan)
Định nghĩa: Khuep (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khuep (Thái Lan) bằng 0.25 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Khuep (Thái Lan)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Khuep (Thái Lan) [คืบ] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0122 Khuep (Thái Lan) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.1219 Khuep (Thái Lan) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 1.22 Khuep (Thái Lan) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 2.44 Khuep (Thái Lan) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 3.66 Khuep (Thái Lan) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 6.10 Khuep (Thái Lan) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 12.19 Khuep (Thái Lan) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 24.38 Khuep (Thái Lan) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 60.96 Khuep (Thái Lan) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 121.92 Khuep (Thái Lan) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 1219 Khuep (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Khuep (Thái Lan)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 1.22 Khuep (Thái Lan)
1 Khuep (Thái Lan) = 0.820208 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Khuep (Thái Lan):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 1.22 Khuep (Thái Lan) = 18.29 Khuep (Thái Lan)