Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.003333 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0333 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.3333 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.6667 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 1.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 1.67 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 3.33 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 6.67 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 16.67 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 33.33 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 333.33 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.333334 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 3.00 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.333334 Gaj (Ấn Độ) = 5.00 Gaj (Ấn Độ)