Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị sậy dài [long reed]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000952 sậy dài |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.009524 sậy dài |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0952 sậy dài |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.1905 sậy dài |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 0.2857 sậy dài |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 0.4762 sậy dài |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.9524 sậy dài |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 1.90 sậy dài |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 4.76 sậy dài |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 9.52 sậy dài |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 95.24 sậy dài |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.095238 sậy dài
1 sậy dài = 10.50 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang sậy dài:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.095238 sậy dài = 1.43 sậy dài