Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (Anh)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.000001 league hàng hải (Anh)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.000005 league hàng hải (Anh)
1 feet (khảo sát Mỹ) 0.000055 league hàng hải (Anh)
2 feet (khảo sát Mỹ) 0.000110 league hàng hải (Anh)
3 feet (khảo sát Mỹ) 0.000164 league hàng hải (Anh)
5 feet (khảo sát Mỹ) 0.000274 league hàng hải (Anh)
10 feet (khảo sát Mỹ) 0.000548 league hàng hải (Anh)
20 feet (khảo sát Mỹ) 0.001096 league hàng hải (Anh)
50 feet (khảo sát Mỹ) 0.002741 league hàng hải (Anh)
100 feet (khảo sát Mỹ) 0.005482 league hàng hải (Anh)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 0.0548 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (Anh)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000055 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 18240 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (Anh):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000055 league hàng hải (Anh) = 0.000822 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.