Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Ri (Hàn Quốc) [리]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Ri (Hàn Quốc)

Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] Ri (Hàn Quốc) [리]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.000008 Ri (Hàn Quốc)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.000078 Ri (Hàn Quốc)
1 feet (khảo sát Mỹ) 0.000776 Ri (Hàn Quốc)
2 feet (khảo sát Mỹ) 0.001552 Ri (Hàn Quốc)
3 feet (khảo sát Mỹ) 0.002328 Ri (Hàn Quốc)
5 feet (khảo sát Mỹ) 0.003881 Ri (Hàn Quốc)
10 feet (khảo sát Mỹ) 0.007761 Ri (Hàn Quốc)
20 feet (khảo sát Mỹ) 0.0155 Ri (Hàn Quốc)
50 feet (khảo sát Mỹ) 0.0388 Ri (Hàn Quốc)
100 feet (khảo sát Mỹ) 0.0776 Ri (Hàn Quốc)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 0.7761 Ri (Hàn Quốc)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000776 Ri (Hàn Quốc)

1 Ri (Hàn Quốc) = 1288 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000776 Ri (Hàn Quốc) = 0.011642 Ri (Hàn Quốc)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.