Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Pouce du roi (Pháp)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.1126 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 1.13 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 11.26 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 22.52 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 33.78 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 56.30 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 112.60 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 225.19 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 562.99 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 1126 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 11260 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Pouce du roi (Pháp)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 11.26 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.088812 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Pouce du roi (Pháp):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 11.26 Pouce du roi (Pháp) = 168.90 Pouce du roi (Pháp)