Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Bu (Nhật Bản) [分]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] Bu (Nhật Bản) [分]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 1.01 Bu (Nhật Bản)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 10.06 Bu (Nhật Bản)
1 feet (khảo sát Mỹ) 100.58 Bu (Nhật Bản)
2 feet (khảo sát Mỹ) 201.17 Bu (Nhật Bản)
3 feet (khảo sát Mỹ) 301.75 Bu (Nhật Bản)
5 feet (khảo sát Mỹ) 502.92 Bu (Nhật Bản)
10 feet (khảo sát Mỹ) 1006 Bu (Nhật Bản)
20 feet (khảo sát Mỹ) 2012 Bu (Nhật Bản)
50 feet (khảo sát Mỹ) 5029 Bu (Nhật Bản)
100 feet (khảo sát Mỹ) 10058 Bu (Nhật Bản)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 100584 Bu (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 100.58 Bu (Nhật Bản)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.009942 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 100.58 Bu (Nhật Bản) = 1509 Bu (Nhật Bản)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.