Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Archin Nga
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.004286 Archin Nga |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0429 Archin Nga |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.4286 Archin Nga |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.8571 Archin Nga |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 1.29 Archin Nga |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 2.14 Archin Nga |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 4.29 Archin Nga |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 8.57 Archin Nga |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 21.43 Archin Nga |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 42.86 Archin Nga |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 428.57 Archin Nga |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Archin Nga
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.428572 Archin Nga
1 Archin Nga = 2.33 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Archin Nga:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.428572 Archin Nga = 6.43 Archin Nga