Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang hạt lúa mạch
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.3600 hạt lúa mạch |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 3.60 hạt lúa mạch |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 36.00 hạt lúa mạch |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 72.00 hạt lúa mạch |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 108.00 hạt lúa mạch |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 180.00 hạt lúa mạch |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 360.00 hạt lúa mạch |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 720.00 hạt lúa mạch |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 1800 hạt lúa mạch |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 3600 hạt lúa mạch |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 36000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang hạt lúa mạch
1 feet (khảo sát Mỹ) = 36.00 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.027778 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang hạt lúa mạch:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 36.00 hạt lúa mạch = 540.00 hạt lúa mạch