Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Sazhen (Nga) [сажень]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Sazhen (Nga)

Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Nga)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] Sazhen (Nga) [сажень]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.001429 Sazhen (Nga)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.0143 Sazhen (Nga)
1 feet (khảo sát Mỹ) 0.1429 Sazhen (Nga)
2 feet (khảo sát Mỹ) 0.2857 Sazhen (Nga)
3 feet (khảo sát Mỹ) 0.4286 Sazhen (Nga)
5 feet (khảo sát Mỹ) 0.7143 Sazhen (Nga)
10 feet (khảo sát Mỹ) 1.43 Sazhen (Nga)
20 feet (khảo sát Mỹ) 2.86 Sazhen (Nga)
50 feet (khảo sát Mỹ) 7.14 Sazhen (Nga)
100 feet (khảo sát Mỹ) 14.29 Sazhen (Nga)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 142.86 Sazhen (Nga)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Nga)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.142857 Sazhen (Nga)

1 Sazhen (Nga) = 7.00 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Nga):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.142857 Sazhen (Nga) = 2.14 Sazhen (Nga)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.