Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000086 Actus La Mã |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000859 Actus La Mã |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.008591 Actus La Mã |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0172 Actus La Mã |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0258 Actus La Mã |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0430 Actus La Mã |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0859 Actus La Mã |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 0.1718 Actus La Mã |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 0.4296 Actus La Mã |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 0.8591 Actus La Mã |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 8.59 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.008591 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 116.40 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.008591 Actus La Mã = 0.128866 Actus La Mã