Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000008 Ri (Nhật Bản) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000078 Ri (Nhật Bản) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000155 Ri (Nhật Bản) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000233 Ri (Nhật Bản) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000388 Ri (Nhật Bản) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000776 Ri (Nhật Bản) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 0.001552 Ri (Nhật Bản) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 0.003881 Ri (Nhật Bản) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 0.007761 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0776 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000078 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 12885 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000078 Ri (Nhật Bản) = 0.001164 Ri (Nhật Bản)