Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang furlong

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị furlong [fur]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
furlong [fur]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang furlong

feet (khảo sát Mỹ) [ft] furlong [fur]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.000015 furlong
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.000152 furlong
1 feet (khảo sát Mỹ) 0.001515 furlong
2 feet (khảo sát Mỹ) 0.003030 furlong
3 feet (khảo sát Mỹ) 0.004545 furlong
5 feet (khảo sát Mỹ) 0.007576 furlong
10 feet (khảo sát Mỹ) 0.0152 furlong
20 feet (khảo sát Mỹ) 0.0303 furlong
50 feet (khảo sát Mỹ) 0.0758 furlong
100 feet (khảo sát Mỹ) 0.1515 furlong
1000 feet (khảo sát Mỹ) 1.52 furlong

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang furlong

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.001515 furlong

1 furlong = 660.00 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang furlong:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.001515 furlong = 0.022727 furlong

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.