Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Warsaw sazen (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.001764 Warsaw sazen (Ba Lan)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.0176 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 feet (khảo sát Mỹ) 0.1764 Warsaw sazen (Ba Lan)
2 feet (khảo sát Mỹ) 0.3528 Warsaw sazen (Ba Lan)
3 feet (khảo sát Mỹ) 0.5292 Warsaw sazen (Ba Lan)
5 feet (khảo sát Mỹ) 0.8819 Warsaw sazen (Ba Lan)
10 feet (khảo sát Mỹ) 1.76 Warsaw sazen (Ba Lan)
20 feet (khảo sát Mỹ) 3.53 Warsaw sazen (Ba Lan)
50 feet (khảo sát Mỹ) 8.82 Warsaw sazen (Ba Lan)
100 feet (khảo sát Mỹ) 17.64 Warsaw sazen (Ba Lan)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 176.39 Warsaw sazen (Ba Lan)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.176389 Warsaw sazen (Ba Lan)

1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.67 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.176389 Warsaw sazen (Ba Lan) = 2.65 Warsaw sazen (Ba Lan)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.