Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Chi (Đài Loan) [台尺]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.0101 Chi (Đài Loan)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.1006 Chi (Đài Loan)
1 feet (khảo sát Mỹ) 1.01 Chi (Đài Loan)
2 feet (khảo sát Mỹ) 2.01 Chi (Đài Loan)
3 feet (khảo sát Mỹ) 3.02 Chi (Đài Loan)
5 feet (khảo sát Mỹ) 5.03 Chi (Đài Loan)
10 feet (khảo sát Mỹ) 10.06 Chi (Đài Loan)
20 feet (khảo sát Mỹ) 20.12 Chi (Đài Loan)
50 feet (khảo sát Mỹ) 50.29 Chi (Đài Loan)
100 feet (khảo sát Mỹ) 100.58 Chi (Đài Loan)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 1006 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 1.01 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 0.994192 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 1.01 Chi (Đài Loan) = 15.09 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.