Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 57598963 Bán kính Bohr |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 575989633 Bán kính Bohr |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 5759896333 Bán kính Bohr |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 11519792666 Bán kính Bohr |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 17279688999 Bán kính Bohr |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 28799481665 Bán kính Bohr |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 57598963330 Bán kính Bohr |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 115197926659 Bán kính Bohr |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 287994816648 Bán kính Bohr |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 575989633296 Bán kính Bohr |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 5759896332958 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
1 feet (khảo sát Mỹ) = 5759896333 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 5759896333 Bán kính Bohr = 86398444994 Bán kính Bohr