Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị aln [aln]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang aln
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.005133 aln |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0513 aln |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.5133 aln |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 1.03 aln |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 1.54 aln |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 2.57 aln |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 5.13 aln |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 10.27 aln |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 25.67 aln |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 51.33 aln |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 513.32 aln |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang aln
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.513324 aln
1 aln = 1.95 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang aln:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.513324 aln = 7.70 aln