Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang Sho (Nhật Bản)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000028 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000277 Sho (Nhật Bản) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 0.002772 Sho (Nhật Bản) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 0.005544 Sho (Nhật Bản) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 0.008315 Sho (Nhật Bản) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0139 Sho (Nhật Bản) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0277 Sho (Nhật Bản) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0554 Sho (Nhật Bản) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 0.1386 Sho (Nhật Bản) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 0.2772 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 2.77 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang Sho (Nhật Bản)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.002772 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 360.78 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang Sho (Nhật Bản):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 0.002772 Sho (Nhật Bản) = 0.041576 Sho (Nhật Bản)