Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang exalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị exalít [EL]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa:
exalít
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang exalít
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | exalít [EL] |
|---|---|
| 0.01 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 0.10 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 1 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 2 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 3 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 5 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 10 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 20 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 50 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 100 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
| 1000 teaspoon (metric) | 0.000000 EL |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang exalít
1 teaspoon (metric) = 0.000000 EL
1 EL = 199999999999999967232 teaspoon (metric)
Ví dụ
Convert 15 teaspoon (metric) to EL:
15 teaspoon (metric) = 15 × 0.000000 EL = 0.000000 EL