Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang attolít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị attolít [aL]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
attolít
Định nghĩa: attolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 attolít bằng 1.0e-21 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang attolít
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | attolít [aL] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 50000000000000 attolít |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 500000000000000 attolít |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 5000000000000001 attolít |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 10000000000000002 attolít |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 15000000000000004 attolít |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 25000000000000004 attolít |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 50000000000000008 attolít |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 100000000000000016 attolít |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 250000000000000064 attolít |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 500000000000000128 attolít |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 5000000000000001024 attolít |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang attolít
1 thìa cà phê (hệ mét) = 5000000000000001 attolít
1 attolít = 0.000000 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang attolít:
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 5000000000000001 attolít = 75000000000000016 attolít