Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang gallon (Anh)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000011 gallon (Anh) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000110 gallon (Anh) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 0.001100 gallon (Anh) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 0.002200 gallon (Anh) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 0.003300 gallon (Anh) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 0.005499 gallon (Anh) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0110 gallon (Anh) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0220 gallon (Anh) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0550 gallon (Anh) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 0.1100 gallon (Anh) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 1.10 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang gallon (Anh)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.001100 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 909.22 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang gallon (Anh):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 0.001100 gallon (Anh) = 0.016498 gallon (Anh)