Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang cor (Kinh Thánh)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000002 cor (Kinh Thánh) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000023 cor (Kinh Thánh) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000045 cor (Kinh Thánh) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000068 cor (Kinh Thánh) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000114 cor (Kinh Thánh) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000227 cor (Kinh Thánh) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000455 cor (Kinh Thánh) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 0.001136 cor (Kinh Thánh) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 0.002273 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0227 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang cor (Kinh Thánh)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.000023 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 44000 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang cor (Kinh Thánh):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 0.000023 cor (Kinh Thánh) = 0.000341 cor (Kinh Thánh)