Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang minim (Mỹ)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.8115 minim (Mỹ) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 8.12 minim (Mỹ) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 81.15 minim (Mỹ) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 162.31 minim (Mỹ) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 243.46 minim (Mỹ) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 405.77 minim (Mỹ) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 811.54 minim (Mỹ) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 1623 minim (Mỹ) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 4058 minim (Mỹ) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 8115 minim (Mỹ) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 81154 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang minim (Mỹ)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 81.15 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.012322 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang minim (Mỹ):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 81.15 minim (Mỹ) = 1217 minim (Mỹ)