Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị megalít [ML]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang megalít
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 megalít |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000005 megalít |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang megalít
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.000000 megalít
1 megalít = 200000000 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang megalít:
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 0.000000 megalít = 0.000000 megalít