Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.005072 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0507 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 0.5072 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 1.01 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 1.52 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 2.54 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 5.07 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 10.14 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 25.36 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 50.72 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 507.21 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.507210 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 1.97 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 0.507210 thìa tráng miệng (Mỹ) = 7.61 thìa tráng miệng (Mỹ)