Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thìa cà phê (Mỹ)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0101 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.1014 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 1.01 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 2.03 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 3.04 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 5.07 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 10.14 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 20.29 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 50.72 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 101.44 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 1014 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 1.01 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.985784 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang thìa cà phê (Mỹ):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 1.01 thìa cà phê (Mỹ) = 15.22 thìa cà phê (Mỹ)