Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000001 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000009 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000090 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000180 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000270 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000450 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000901 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 0.001802 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 0.004504 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 0.009009 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0901 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.000090 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 11100 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 0.000090 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.001351 Castilian fanega (Tây Ban Nha)