Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang cốc (Anh)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000176 cốc (Anh) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.001760 cốc (Anh) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0176 cốc (Anh) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0352 cốc (Anh) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0528 cốc (Anh) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0880 cốc (Anh) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.1760 cốc (Anh) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 0.3520 cốc (Anh) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 0.8799 cốc (Anh) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 1.76 cốc (Anh) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 17.60 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang cốc (Anh)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.017598 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 56.83 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang cốc (Anh):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 0.017598 cốc (Anh) = 0.263963 cốc (Anh)