Chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thùng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thùng (Anh)
| thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] | thùng (Anh) [bbl (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000000 thùng (Anh) |
| 0.10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000003 thùng (Anh) |
| 1 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000031 thùng (Anh) |
| 2 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000061 thùng (Anh) |
| 3 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000092 thùng (Anh) |
| 5 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000153 thùng (Anh) |
| 10 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000306 thùng (Anh) |
| 20 thìa cà phê (hệ mét) | 0.000611 thùng (Anh) |
| 50 thìa cà phê (hệ mét) | 0.001528 thùng (Anh) |
| 100 thìa cà phê (hệ mét) | 0.003055 thùng (Anh) |
| 1000 thìa cà phê (hệ mét) | 0.0306 thùng (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (hệ mét) sang thùng (Anh)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.000031 thùng (Anh)
1 thùng (Anh) = 32732 thìa cà phê (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (hệ mét) sang thùng (Anh):
15 thìa cà phê (hệ mét) = 15 × 0.000031 thùng (Anh) = 0.000458 thùng (Anh)