Chuyển đổi feet khối sang decister
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.
decister
Định nghĩa: decister là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decister bằng 0.1 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet khối sang decister
| feet khối [ft^3] | decister [decistere] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 0.002832 decister |
| 0.10 feet khối | 0.0283 decister |
| 1 feet khối | 0.2832 decister |
| 2 feet khối | 0.5663 decister |
| 3 feet khối | 0.8495 decister |
| 5 feet khối | 1.42 decister |
| 10 feet khối | 2.83 decister |
| 20 feet khối | 5.66 decister |
| 50 feet khối | 14.16 decister |
| 100 feet khối | 28.32 decister |
| 1000 feet khối | 283.17 decister |
Cách chuyển đổi feet khối sang decister
1 feet khối = 0.283168 decister
1 decister = 3.53 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang decister:
15 feet khối = 15 × 0.283168 decister = 4.25 decister