Chuyển đổi feet khối sang cab (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối [ft^3] sang đơn vị cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
feet khối [ft^3]
cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]

feet khối

Định nghĩa:

cab (Kinh Thánh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi feet khối sang cab (Kinh Thánh)

feet khối [ft^3] cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
0.01 ft^3 0.2317 cab (Biblical)
0.10 ft^3 2.32 cab (Biblical)
1 ft^3 23.17 cab (Biblical)
2 ft^3 46.34 cab (Biblical)
3 ft^3 69.50 cab (Biblical)
5 ft^3 115.84 cab (Biblical)
10 ft^3 231.68 cab (Biblical)
20 ft^3 463.37 cab (Biblical)
50 ft^3 1158 cab (Biblical)
100 ft^3 2317 cab (Biblical)
1000 ft^3 23168 cab (Biblical)

Cách chuyển đổi feet khối sang cab (Kinh Thánh)

1 ft^3 = 23.17 cab (Biblical)

1 cab (Biblical) = 0.043162 ft^3

Ví dụ

Convert 15 ft^3 to cab (Biblical):
15 ft^3 = 15 × 23.17 cab (Biblical) = 347.52 cab (Biblical)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối sang các đơn vị Âm lượng khác