Chuyển đổi feet khối sang cor (Kinh Thánh)
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet khối sang cor (Kinh Thánh)
| feet khối [ft^3] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 0.001287 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 feet khối | 0.0129 cor (Kinh Thánh) |
| 1 feet khối | 0.1287 cor (Kinh Thánh) |
| 2 feet khối | 0.2574 cor (Kinh Thánh) |
| 3 feet khối | 0.3861 cor (Kinh Thánh) |
| 5 feet khối | 0.6436 cor (Kinh Thánh) |
| 10 feet khối | 1.29 cor (Kinh Thánh) |
| 20 feet khối | 2.57 cor (Kinh Thánh) |
| 50 feet khối | 6.44 cor (Kinh Thánh) |
| 100 feet khối | 12.87 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 feet khối | 128.71 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi feet khối sang cor (Kinh Thánh)
1 feet khối = 0.128713 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 7.77 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang cor (Kinh Thánh):
15 feet khối = 15 × 0.128713 cor (Kinh Thánh) = 1.93 cor (Kinh Thánh)