Chuyển đổi feet khối sang giọt
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet khối sang giọt
| feet khối [ft^3] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 5663 giọt |
| 0.10 feet khối | 56634 giọt |
| 1 feet khối | 566337 giọt |
| 2 feet khối | 1132674 giọt |
| 3 feet khối | 1699011 giọt |
| 5 feet khối | 2831685 giọt |
| 10 feet khối | 5663369 giọt |
| 20 feet khối | 11326739 giọt |
| 50 feet khối | 28316847 giọt |
| 100 feet khối | 56633693 giọt |
| 1000 feet khối | 566336932 giọt |
Cách chuyển đổi feet khối sang giọt
1 feet khối = 566337 giọt
1 giọt = 0.000002 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang giọt:
15 feet khối = 15 × 566337 giọt = 8495054 giọt