Chuyển đổi feet khối sang dây
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet khối sang dây
| feet khối [ft^3] | dây [cd] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 0.000078 dây |
| 0.10 feet khối | 0.000781 dây |
| 1 feet khối | 0.007813 dây |
| 2 feet khối | 0.0156 dây |
| 3 feet khối | 0.0234 dây |
| 5 feet khối | 0.0391 dây |
| 10 feet khối | 0.0781 dây |
| 20 feet khối | 0.1563 dây |
| 50 feet khối | 0.3906 dây |
| 100 feet khối | 0.7813 dây |
| 1000 feet khối | 7.81 dây |
Cách chuyển đổi feet khối sang dây
1 feet khối = 0.007813 dây
1 dây = 128.00 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang dây:
15 feet khối = 15 × 0.007813 dây = 0.117188 dây