Chuyển đổi feet khối sang Taza (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối [ft^3] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
feet khối [ft^3]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]

feet khối

Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

Bảng chuyển đổi feet khối sang Taza (Tây Ban Nha)

feet khối [ft^3] Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
0.01 feet khối 1.20 Taza (Tây Ban Nha)
0.10 feet khối 11.97 Taza (Tây Ban Nha)
1 feet khối 119.69 Taza (Tây Ban Nha)
2 feet khối 239.38 Taza (Tây Ban Nha)
3 feet khối 359.06 Taza (Tây Ban Nha)
5 feet khối 598.44 Taza (Tây Ban Nha)
10 feet khối 1197 Taza (Tây Ban Nha)
20 feet khối 2394 Taza (Tây Ban Nha)
50 feet khối 5984 Taza (Tây Ban Nha)
100 feet khối 11969 Taza (Tây Ban Nha)
1000 feet khối 119688 Taza (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi feet khối sang Taza (Tây Ban Nha)

1 feet khối = 119.69 Taza (Tây Ban Nha)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.008355 feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối sang Taza (Tây Ban Nha):
15 feet khối = 15 × 119.69 Taza (Tây Ban Nha) = 1795 Taza (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi feet khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.