Chuyển đổi feet khối sang dram
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet khối sang dram
| feet khối [ft^3] | dram [dr] |
|---|---|
| 0.01 feet khối | 76.60 dram |
| 0.10 feet khối | 766.01 dram |
| 1 feet khối | 7660 dram |
| 2 feet khối | 15320 dram |
| 3 feet khối | 22980 dram |
| 5 feet khối | 38300 dram |
| 10 feet khối | 76601 dram |
| 20 feet khối | 153201 dram |
| 50 feet khối | 383003 dram |
| 100 feet khối | 766005 dram |
| 1000 feet khối | 7660052 dram |
Cách chuyển đổi feet khối sang dram
1 feet khối = 7660 dram
1 dram = 0.000131 feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối sang dram:
15 feet khối = 15 × 7660 dram = 114901 dram