Chuyển đổi feet khối sang acre-feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối [ft^3] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
feet khối [ft^3]
acre-feet [ac*ft]

feet khối

Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.

acre-feet

Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.

Bảng chuyển đổi feet khối sang acre-feet

feet khối [ft^3] acre-feet [ac*ft]
0.01 feet khối 0.000000 acre-feet
0.10 feet khối 0.000002 acre-feet
1 feet khối 0.000023 acre-feet
2 feet khối 0.000046 acre-feet
3 feet khối 0.000069 acre-feet
5 feet khối 0.000115 acre-feet
10 feet khối 0.000230 acre-feet
20 feet khối 0.000459 acre-feet
50 feet khối 0.001148 acre-feet
100 feet khối 0.002296 acre-feet
1000 feet khối 0.0230 acre-feet

Cách chuyển đổi feet khối sang acre-feet

1 feet khối = 0.000023 acre-feet

1 acre-feet = 43560 feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối sang acre-feet:
15 feet khối = 15 × 0.000023 acre-feet = 0.000344 acre-feet

Chuyển đổi feet khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.