Chuyển đổi feet khối sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối [ft^3] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
feet khối [ft^3]
minim (Anh) [minim (UK)]

feet khối

Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi feet khối sang minim (Anh)

feet khối [ft^3] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 feet khối 4784 minim (Anh)
0.10 feet khối 47837 minim (Anh)
1 feet khối 478375 minim (Anh)
2 feet khối 956749 minim (Anh)
3 feet khối 1435124 minim (Anh)
5 feet khối 2391873 minim (Anh)
10 feet khối 4783746 minim (Anh)
20 feet khối 9567491 minim (Anh)
50 feet khối 23918728 minim (Anh)
100 feet khối 47837456 minim (Anh)
1000 feet khối 478374563 minim (Anh)

Cách chuyển đổi feet khối sang minim (Anh)

1 feet khối = 478375 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 0.000002 feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối sang minim (Anh):
15 feet khối = 15 × 478375 minim (Anh) = 7175618 minim (Anh)

Chuyển đổi feet khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.