Chuyển đổi foot gỗ sang Taza (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
foot gỗ [board foot]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang Taza (Tây Ban Nha)

foot gỗ [board foot] Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
0.01 foot gỗ 0.0997 Taza (Tây Ban Nha)
0.10 foot gỗ 0.9974 Taza (Tây Ban Nha)
1 foot gỗ 9.97 Taza (Tây Ban Nha)
2 foot gỗ 19.95 Taza (Tây Ban Nha)
3 foot gỗ 29.92 Taza (Tây Ban Nha)
5 foot gỗ 49.87 Taza (Tây Ban Nha)
10 foot gỗ 99.74 Taza (Tây Ban Nha)
20 foot gỗ 199.48 Taza (Tây Ban Nha)
50 foot gỗ 498.70 Taza (Tây Ban Nha)
100 foot gỗ 997.40 Taza (Tây Ban Nha)
1000 foot gỗ 9974 Taza (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi foot gỗ sang Taza (Tây Ban Nha)

1 foot gỗ = 9.97 Taza (Tây Ban Nha)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.100260 foot gỗ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 foot gỗ sang Taza (Tây Ban Nha):
15 foot gỗ = 15 × 9.97 Taza (Tây Ban Nha) = 149.61 Taza (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.