Chuyển đổi foot gỗ sang dặm khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị dặm khối [mi^3]
foot gỗ [board foot]
dặm khối [mi^3]

foot gỗ

Định nghĩa:

dặm khối

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang dặm khối

foot gỗ [board foot] dặm khối [mi^3]
0.01 board foot 0.000000 mi^3
0.10 board foot 0.000000 mi^3
1 board foot 0.000000 mi^3
2 board foot 0.000000 mi^3
3 board foot 0.000000 mi^3
5 board foot 0.000000 mi^3
10 board foot 0.000000 mi^3
20 board foot 0.000000 mi^3
50 board foot 0.000000 mi^3
100 board foot 0.000000 mi^3
1000 board foot 0.000000 mi^3

Cách chuyển đổi foot gỗ sang dặm khối

1 board foot = 0.000000 mi^3

1 mi^3 = 1766375435977 board foot

Ví dụ

Convert 15 board foot to mi^3:
15 board foot = 15 × 0.000000 mi^3 = 0.000000 mi^3

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác