Chuyển đổi foot gỗ sang dặm khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị dặm khối [mi^3]
foot gỗ [board foot]
dặm khối [mi^3]

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

dặm khối

Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang dặm khối

foot gỗ [board foot] dặm khối [mi^3]
0.01 foot gỗ 0.000000 dặm khối
0.10 foot gỗ 0.000000 dặm khối
1 foot gỗ 0.000000 dặm khối
2 foot gỗ 0.000000 dặm khối
3 foot gỗ 0.000000 dặm khối
5 foot gỗ 0.000000 dặm khối
10 foot gỗ 0.000000 dặm khối
20 foot gỗ 0.000000 dặm khối
50 foot gỗ 0.000000 dặm khối
100 foot gỗ 0.000000 dặm khối
1000 foot gỗ 0.000000 dặm khối

Cách chuyển đổi foot gỗ sang dặm khối

1 foot gỗ = 0.000000 dặm khối

1 dặm khối = 1766375435977 foot gỗ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 foot gỗ sang dặm khối:
15 foot gỗ = 15 × 0.000000 dặm khối = 0.000000 dặm khối

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.