Chuyển đổi foot gỗ sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang quart (Mỹ)
| foot gỗ [board foot] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 0.0249 quart (Mỹ) |
| 0.10 foot gỗ | 0.2494 quart (Mỹ) |
| 1 foot gỗ | 2.49 quart (Mỹ) |
| 2 foot gỗ | 4.99 quart (Mỹ) |
| 3 foot gỗ | 7.48 quart (Mỹ) |
| 5 foot gỗ | 12.47 quart (Mỹ) |
| 10 foot gỗ | 24.94 quart (Mỹ) |
| 20 foot gỗ | 49.87 quart (Mỹ) |
| 50 foot gỗ | 124.68 quart (Mỹ) |
| 100 foot gỗ | 249.35 quart (Mỹ) |
| 1000 foot gỗ | 2494 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang quart (Mỹ)
1 foot gỗ = 2.49 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.401042 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang quart (Mỹ):
15 foot gỗ = 15 × 2.49 quart (Mỹ) = 37.40 quart (Mỹ)