Chuyển đổi foot gỗ sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị megalít [ML]
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang megalít
| foot gỗ [board foot] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 0.000000 megalít |
| 0.10 foot gỗ | 0.000000 megalít |
| 1 foot gỗ | 0.000002 megalít |
| 2 foot gỗ | 0.000005 megalít |
| 3 foot gỗ | 0.000007 megalít |
| 5 foot gỗ | 0.000012 megalít |
| 10 foot gỗ | 0.000024 megalít |
| 20 foot gỗ | 0.000047 megalít |
| 50 foot gỗ | 0.000118 megalít |
| 100 foot gỗ | 0.000236 megalít |
| 1000 foot gỗ | 0.002360 megalít |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang megalít
1 foot gỗ = 0.000002 megalít
1 megalít = 423776 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang megalít:
15 foot gỗ = 15 × 0.000002 megalít = 0.000035 megalít