Chuyển đổi foot gỗ sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
foot gỗ [board foot]
Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)

foot gỗ [board foot] Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
0.01 foot gỗ 0.000425 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
0.10 foot gỗ 0.004252 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 foot gỗ 0.0425 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
2 foot gỗ 0.0850 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
3 foot gỗ 0.1276 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
5 foot gỗ 0.2126 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
10 foot gỗ 0.4252 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
20 foot gỗ 0.8503 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
50 foot gỗ 2.13 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
100 foot gỗ 4.25 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1000 foot gỗ 42.52 Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi foot gỗ sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)

1 foot gỗ = 0.042517 Castilian fanega (Tây Ban Nha)

1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 23.52 foot gỗ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 foot gỗ sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 foot gỗ = 15 × 0.042517 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.637755 Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.