Chuyển đổi foot gỗ sang kilômét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị kilômét khối [km^3]
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang kilômét khối
| foot gỗ [board foot] | kilômét khối [km^3] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 0.10 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 1 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 2 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 3 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 5 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 10 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 20 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 50 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 100 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
| 1000 foot gỗ | 0.000000 kilômét khối |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang kilômét khối
1 foot gỗ = 0.000000 kilômét khối
1 kilômét khối = 423776003531 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang kilômét khối:
15 foot gỗ = 15 × 0.000000 kilômét khối = 0.000000 kilômét khối