Chuyển đổi foot gỗ sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang pint (Anh)
| foot gỗ [board foot] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 0.0415 pint (Anh) |
| 0.10 foot gỗ | 0.4153 pint (Anh) |
| 1 foot gỗ | 4.15 pint (Anh) |
| 2 foot gỗ | 8.31 pint (Anh) |
| 3 foot gỗ | 12.46 pint (Anh) |
| 5 foot gỗ | 20.76 pint (Anh) |
| 10 foot gỗ | 41.53 pint (Anh) |
| 20 foot gỗ | 83.05 pint (Anh) |
| 50 foot gỗ | 207.63 pint (Anh) |
| 100 foot gỗ | 415.26 pint (Anh) |
| 1000 foot gỗ | 4153 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang pint (Anh)
1 foot gỗ = 4.15 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 0.240816 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang pint (Anh):
15 foot gỗ = 15 × 4.15 pint (Anh) = 62.29 pint (Anh)