Chuyển đổi foot gỗ sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
foot gỗ [board foot]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang thìa tráng miệng (Anh)

foot gỗ [board foot] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 foot gỗ 1.99 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 foot gỗ 19.93 thìa tráng miệng (Anh)
1 foot gỗ 199.32 thìa tráng miệng (Anh)
2 foot gỗ 398.64 thìa tráng miệng (Anh)
3 foot gỗ 597.97 thìa tráng miệng (Anh)
5 foot gỗ 996.61 thìa tráng miệng (Anh)
10 foot gỗ 1993 thìa tráng miệng (Anh)
20 foot gỗ 3986 thìa tráng miệng (Anh)
50 foot gỗ 9966 thìa tráng miệng (Anh)
100 foot gỗ 19932 thìa tráng miệng (Anh)
1000 foot gỗ 199322 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi foot gỗ sang thìa tráng miệng (Anh)

1 foot gỗ = 199.32 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.005017 foot gỗ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 foot gỗ sang thìa tráng miệng (Anh):
15 foot gỗ = 15 × 199.32 thìa tráng miệng (Anh) = 2990 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.