Chuyển đổi foot gỗ sang acre-inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị acre-inch [ac*in]
foot gỗ [board foot]
acre-inch [ac*in]

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

acre-inch

Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang acre-inch

foot gỗ [board foot] acre-inch [ac*in]
0.01 foot gỗ 0.000000 acre-inch
0.10 foot gỗ 0.000002 acre-inch
1 foot gỗ 0.000023 acre-inch
2 foot gỗ 0.000046 acre-inch
3 foot gỗ 0.000069 acre-inch
5 foot gỗ 0.000115 acre-inch
10 foot gỗ 0.000230 acre-inch
20 foot gỗ 0.000459 acre-inch
50 foot gỗ 0.001148 acre-inch
100 foot gỗ 0.002296 acre-inch
1000 foot gỗ 0.0230 acre-inch

Cách chuyển đổi foot gỗ sang acre-inch

1 foot gỗ = 0.000023 acre-inch

1 acre-inch = 43560 foot gỗ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 foot gỗ sang acre-inch:
15 foot gỗ = 15 × 0.000023 acre-inch = 0.000344 acre-inch

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.