Chuyển đổi foot gỗ sang ccf

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị ccf [ccf]
foot gỗ [board foot]
ccf [ccf]

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

ccf

Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang ccf

foot gỗ [board foot] ccf [ccf]
0.01 foot gỗ 0.000008 ccf
0.10 foot gỗ 0.000083 ccf
1 foot gỗ 0.000833 ccf
2 foot gỗ 0.001667 ccf
3 foot gỗ 0.002500 ccf
5 foot gỗ 0.004167 ccf
10 foot gỗ 0.008333 ccf
20 foot gỗ 0.0167 ccf
50 foot gỗ 0.0417 ccf
100 foot gỗ 0.0833 ccf
1000 foot gỗ 0.8333 ccf

Cách chuyển đổi foot gỗ sang ccf

1 foot gỗ = 0.000833 ccf

1 ccf = 1200 foot gỗ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 foot gỗ sang ccf:
15 foot gỗ = 15 × 0.000833 ccf = 0.012500 ccf

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.