Chuyển đổi foot gỗ sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| foot gỗ [board foot] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 2.39 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 foot gỗ | 23.94 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 foot gỗ | 239.38 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 foot gỗ | 478.75 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 foot gỗ | 718.13 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 foot gỗ | 1197 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 foot gỗ | 2394 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 foot gỗ | 4788 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 foot gỗ | 11969 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 foot gỗ | 23938 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 foot gỗ | 239377 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 foot gỗ = 239.38 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.004178 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 foot gỗ = 15 × 239.38 thìa tráng miệng (Mỹ) = 3591 thìa tráng miệng (Mỹ)